in fairness
/ˈfeɚ/preposition phrase
- Là một đối trọng; vì mục đích cân bằng; để giảm bớt tác hại. [với đến]As a counterpoint; for the sake of balance; to lessen the harm. [with to]Từ đồng nghĩa:to be fair
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in fairness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish